định canh
Chính sách định canh đã giúp người dân xây dựng những ngôi nhà kiên cố và canh tác ổn định trên các thửa ruộng bậc thang.
Định nghĩa
Danh từ:
- Phương thức canh tác ổn định: Chỉ việc sinh sống và sản xuất nông nghiệp một cách cố định tại một địa điểm, trái ngược với lối sống du canh, du cư.
- Chính sách định cư nông nghiệp: Chỉ chủ trương, chính sách của nhà nước nhằm ổn định đời sống và sản xuất cho đồng bào các dân tộc thiểu số.
Động từ (thường dùng dưới dạng "định canh định cư"):
- Ổn định nơi ở và nơi sản xuất: Hành động chuyển từ lối sống du canh, du cư sang việc sinh sống và canh tác lâu dài tại một chỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chính sách định canh đã giúp cải thiện đời sống của bà con. (Chính sách định canh đã giúp cải thiện đời sống của bà con.)
- Từ du canh chuyển sang định canh là một bước tiến quan trọng. (Từ du canh chuyển sang định canh là một bước tiến quan trọng.)
Động từ (trong cụm):
- Nhà nước vận động đồng bào định canh định cư để phát triển kinh tế. (Nhà nước vận động đồng bào định canh định cư để phát triển kinh tế.)
- Họ đã quyết tâm định canh tại vùng đất mới này. (Họ đã quyết tâm định canh tại vùng đất mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Công cuộc định canh": chỉ toàn bộ quá trình, sự nghiệp chuyển đổi sang hình thức sản xuất và sinh sống ổn định.
- Công cuộc định canh ở vùng cao đạt được nhiều kết quả tích cực. (Công cuộc định canh ở vùng cao đạt được nhiều kết quả tích cực.)
"Vùng định canh": khu vực đã được quy hoạch và ổn định cho sản xuất nông nghiệp lâu dài.
- Những vùng định canh thường có cơ sở hạ tầng tốt hơn. (Những vùng định canh thường có cơ sở hạ tầng tốt hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Định canh định cư (cụm từ cố định): Chỉ việc ổn định cả về nơi sản xuất (canh) lẫn nơi ở (cư).
- Định cư (động từ): Ổn định nơi ở. Đây là một phần thường đi kèm với "định canh".
- Du canh (danh từ): Phương thức canh tác không cố định, thường xuyên di chuyển. Là từ trái nghĩa phổ biến của "định canh".
- Canh tác (động từ): Trồng trọt, sản xuất nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Canh tác cố định: Chỉ hình thức sản xuất nông nghiệp ổn định tại chỗ.
- Ổn định sản xuất: Nhấn mạnh đến khía cạnh ổn định trong hoạt động canh tác.
Cụm từ liên quan
Chuyển sang định canh: Diễn tả quá trình thay đổi từ phương thức khác (như du canh) sang định canh.
- Nhiều hộ gia đình đã chuyển sang định canh nhờ sự hỗ trợ của nhà nước. (Nhiều hộ gia đình đã chuyển sang định canh nhờ sự hỗ trợ của nhà nước.)
Mô hình định canh: Chỉ một phương án, cách thức cụ thể được áp dụng cho việc định canh.
- Mô hình định canh kết hợp chăn nuôi đang được nhân rộng. (Mô hình định canh kết hợp chăn nuôi đang được nhân rộng.)
Khái niệm liên quan
- Phát triển nông thôn bền vững: "Định canh" thường được xem là một nền tảng quan trọng cho mục tiêu phát triển nông thôn bền vững, giúp bảo vệ rừng và tài nguyên.
- Xóa đói giảm nghèo: Chính sách định canh thường gắn liền với mục tiêu xóa đói, giảm nghèo cho các cộng đồng dân cư.